isaac watts

isaac watts

Isaac Watts wrote many hymns and poems.

Định nghĩa

Isaac Watts một danh từ riêng chỉ một người, cụ thể nhà thơ nhà thần học người Anh, sống từ năm 1674 đến năm 1748. Ông nổi tiếng với việc sáng tác nhiều bài thánh ca các tác phẩm thần học ảnh hưởng sâu rộng trong cộng đồng Đốc giáo.

dụ sử dụng
  • (Isaac Watts thường được gọi là "Cha đẻ của Thánh ca Anh ngữ" những đóng góp của ông trong việc sáng tác thánh ca.)
  • (Nhiều bài thánh ca của Isaac Watts, chẳng hạn như "Joy to the World," vẫn được hát trong các nhà thờ ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Isaac Watts": các tác phẩm của Isaac Watts, thường dùng để chỉ tập hợp thơ ca thánh ca của ông.
    • Scholars continue to study the works of Isaac Watts for their theological depth. (Các học giả tiếp tục nghiên cứu các tác phẩm của Isaac Watts chiều sâu thần học của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wattsian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Isaac Watts hoặc phong cách của ông.
    • The Wattsian style of hymnody emphasizes simple, emotional language. (Phong cách thánh ca Wattsian nhấn mạnh ngôn ngữ đơn giản, giàu cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ thánh ca: người viết thánh ca, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa Isaac Watts một cá nhân cụ thể.
  • Nhà thần học: người nghiên cứu về thần học, nhưng Isaac Watts đóng góp đặc biệt trong lĩnh vực này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "Isaac Watts" đây tên riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan trực tiếp đến "Isaac Watts" đây tên riêng.